elevator car

Học thuật
Thân thiện
elevator car

The elevator car arrives at the lobby with a gentle chime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng thang máy: Phần không gian kín, dạng như một chiếc hộp, di chuyển lên xuống bên trong giếng thang để chở người hoặc hàng hóa. Đây bộ phận hành khách trực tiếp đứng bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elevator car can hold up to ten people. (Buồng thang máy có thể chứa tối đa mười người.)
    • Please wait for the elevator car to arrive at your floor. (Vui lòng chờ buồng thang máy đến tầng của bạn.)
    • They are inspecting the safety features of the elevator car. (Họ đang kiểm tra các tính năng an toàn của buồng thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capacity of the elevator car": sức chứa của buồng thang máy.

    • The capacity of the elevator car is clearly posted inside. (Sức chứa của buồng thang máy được niêm yết rõ ràng bên trong.)
  • "to be trapped in an elevator car": bị mắc kẹt trong buồng thang máy.

    • During the power outage, several people were trapped in an elevator car. (Trong lúc mất điện, một số người đã bị mắc kẹt trong buồng thang máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevator (n): thang máy (chỉ toàn bộ hệ thống, bao gồm buồng thang, giếng thang, máy móc...).
  • Lift car (n): buồng thang máy (cách gọi phổ biếntiếng Anh-Anh, đồng nghĩa với "elevator car").
  • Car (n): trong ngữ cảnh thang máy, thường được hiểu ngầm "buồng thang".
Từ đồng nghĩa
  • Lift car: buồng thang máy.
  • Cab: buồng (cách gọi thông dụng trong ngành kỹ thuật thang máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "elevator car" một cách riêng biệt)

elevator car

The elevator car arrives at the lobby with a gentle chime.

Noun
  1. xe nâng

Từ đồng nghĩa